| Đơn vị phát hành | Uncertain Germanic tribes |
|---|---|
| Năm | 330-375 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Solidus (circa 301-750) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.05 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Helmetted bust facing left and surrounded by legend. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | CONSTAN - TINOPOLIS (Translation: Constantinopolis Constantinople) |
| Mô tả mặt sau | Winged Victory standing while facing left holding spear in left hand and shield in right hand, all with legend below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | TRP |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (330-375) TRP - Imitating Treveri/Trier mint - |
| ID Numisquare | 3366306240 |
| Ghi chú |