Æ - Hadrianus Gaza

Đơn vị phát hành Gaza
Năm 134-135
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.95 g
Đường kính 17 mm
Độ dày 4 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hendin 5ᵗʰ#864, RPC Online III#4041
Mô tả mặt trước Laureate head of Hadrian, right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Α ΚΑ ΚΑ ΤΡ ΑΔΡΙΑΝΟϹ
(Translation: Α(ὐτοκράτωρ) Κ(αῖσαρ) Ἀ(έλιος) ΤΡ(αϊανὸς) ἉΔΡΙΑΝΟΣ : `the emperor cesar Aelius Trajan Hadrian`.)
Mô tả mặt sau Herakles, nude, standing facing, looking left, holding club and lion-skin to left, Marnas symbol to right, date in field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΓΑΖΑ Ϛ ΕΠΙ ΕЧΡ
(Translation: Gaza (Date) 134/135 CE)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (134-135) ς - Gaza, year=6 -
ID Numisquare 5698196870
Ghi chú
×