Æ - Hadrian

Đơn vị phát hành Tiberias
Năm 119-120
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.34 g
Đường kính 22 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online III#3933
Mô tả mặt trước Bare bust, with laureate head, of Hadrian right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AYT TPA AΔPIANΩ KAIC CEB
(Translation: To emperor (Autocrator) Trajan Hadrian Caesar the august (Sebastos).)
Mô tả mặt sau Tyche (the city goddess) standing left, right foot on prow, holding bust in right hand, standard in left; date across field.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau TIBEP KΛAYΔ L-AP
(Translation: Tiberias Claudia Year 101)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (119-120) - Year LΑΡ (101) -
ID Numisquare 3538610070
Ghi chú
×