Æ

Đơn vị phát hành Philippi (Macedon)
Năm 356 BC - 345 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.06 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Philippi#Ia, 1-3
Mô tả mặt trước Head of Herakles left or right, wearing lion skin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Tripod with fillets; symbol to left : ivy leaf or grapes; ΦΙΛΙΠΠΩΝ downward to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΦΙΛΙΠΠΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (356 BC - 345 BC) - head right and ivy leaf -
ND (356 BC - 345 BC) - head left and ivy leaf -
ND (356 BC - 345 BC) - head right and grapes -
ID Numisquare 6485641570
Ghi chú
×