Æ

Đơn vị phát hành Parion (Mysia)
Năm 350 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.04 g
Đường kính 19 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CN type#21249 Greek#40 Ashmolean#736
Mô tả mặt trước Bull butting towards right. Grapes above it.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lit altar in three-quarter perspective. An amphora set at base of the altar.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΑΡΙ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 6335761270
Ghi chú
×