| Đơn vị phát hành | Sheki Khanate |
|---|---|
| Năm | 1806-1817 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Abbasi (1) |
| Tiền tệ | Abazi (1743-1819) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.20 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#20 |
| Mô tả mặt trước | Shahida in octagon. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | `La Illaha Ila Allah va Muhammad Al Rasul Allah` |
| Mô tả mặt sau | Arabic script in octogon |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1220 (1806) - - 1222 (1807) - - 1223 (1808) - - 1226 (1811) - - 1227 (1812) - - 1228 (1813) - - 1229 (1814) - - 1230 (1815) - - 1231 (1816) - - 1232 (1817) - - |
| ID Numisquare | 7014424830 |
| Thông tin bổ sung |
|