9 Obols - Antipater

Đơn vị phát hành Byzantion
Năm 240 BC - 220 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 11/2 Drachm (3⁄2)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 5.66 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG BM Black Sea#62, SNG Copenhagen#487
Mô tả mặt trước Veiled and wreathed head of Demeter right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Poseidon seated right on rocks, holding trident and aphlaston; ΠΥ to left, monogram to right, EΠI ANTIΠATΡΟΥ below.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau EΠI ANTIΠATΡΟΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (240 BC - 220 BC) - -
ID Numisquare 1769183730
Ghi chú
×