Æ9

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 412 BC - 399 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 0.68 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#284-285, KM#1547, GCV#4068
Mô tả mặt trước Head of satrap left, wearing Persian headdress and wreathed with laurel
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Large ΚΕ monogram
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (412 BC - 399 BC) - -
ID Numisquare 9653201400
Ghi chú
×