| Mô tả mặt trước | Head of satrap left, wearing Persian headdress and wreathed with laurel |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Large ΚΕ monogram |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΚΕ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (412 BC - 399 BC) - - |
| ID Numisquare | 9653201400 |
| Ghi chú |