Æ9

Đơn vị phát hành Skamandria
Năm 350 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.02 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#466-468
Mô tả mặt trước Head of mountain-nymph Ide right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Pine-cone
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (350 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5532023300
Thông tin bổ sung
×