| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1834-1837 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#A139 |
| Mô tả mặt trước | Countermark on hole. Standing Liberty holding shield and spear with cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
Y • II • F. 7. o FIRME Y FELIZ POR LA UNIÓN • LIBERTAD (Translation: Firm and Happy for the Union. Liberty.) |
| Mô tả mặt sau | Countermark on hole. Coat of arms of Peru. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
Y • II • REPUB • PERUANA • LIMAE • 8 R • M • M • • 1832 • (Translation: Peruvian Republic.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1834-1837) - Host coin 1828-1834. - |
| ID Numisquare | 2548784270 |
| Thông tin bổ sung |
|