| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1828 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#31 |
| Mô tả mặt trước | Type II countermark, crowned Spanish coat of arms without legend and serrated border. Partial legend of host coin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Countermark. Partial legend of host coin. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MANILA 1828. |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1828 - Host coin 1822-1823. - |
| ID Numisquare | 6101050710 |
| Ghi chú |