| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 38.09 mm |
| Độ dày | 2.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#74 |
| Mô tả mặt trước | Countermark on radiant Liberty cap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | F. 7. o LIBERTAD * 8R • Go • 1824 • J • M • 10Ds • 20Gs • (Translation: Liberty.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Mexico. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLICA MEXICANA (Translation: Mexican Republic.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1832-1834) - Host coin 1824. - ND (1832-1834) - Host coin 1830 - ND (1832-1834) - Host coin 1832. - |
| ID Numisquare | 8239706020 |
| Ghi chú |