| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#58 |
| Mô tả mặt trước | Oval countermark over right-facing head of Napoleon I. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
F. 7. o NAPOLEONE IMPERATORE E RE 1809 M (Translation: Napoleon, emperor, and king.) |
| Mô tả mặt sau | Coat of arms of Italy. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
REGNO D`ITALIA 5.LIRE (Translation: Kingdom of Italy.) |
| Cạnh | Lettering in relief. |
| Xưởng đúc |
M Milan, Italy |
| Số lượng đúc |
ND (1832-1834) - Host coin 1809. - |
| ID Numisquare | 2915515230 |
| Thông tin bổ sung |
|