| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.902) |
| Trọng lượng | 27 g |
| Đường kính | 39.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#56 |
| Mô tả mặt trước | Countermark, crowned F. 7. o over pillar with ribbon at top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
F. 7. o UNION Y FUERZA F ·J LIBERTAD · 1822 · (Translation: Unity and strength. Liberty.) |
| Mô tả mặt sau | Volcano, denomination in wreath at top. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
CHILE INDEPENDIENTE UN PESO · SANTIAGO · (Translation: Independent Chile. One peso.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1832-1834) - Host coin 1817-1834. - |
| ID Numisquare | 6606382060 |
| Thông tin bổ sung |
|