| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.903) |
| Trọng lượng | 27.07 g |
| Đường kính | 39 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#55 |
| Mô tả mặt trước | Countermark, crowned F. 7. o over tree. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
• LIBRE CRESCA FECUNDO • 8 • R • NG • M • A • 10Ds • 20Gs (Translation: Grow Free and Fertile.) |
| Mô tả mặt sau | Radiant sun with face, behind row of five volcanoes. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
• REPUBLICA DEL CENTRO DE AMERICA • 1826 (Translation: Central American Republic.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1832-1834) - Host coin 1824-1834. - |
| ID Numisquare | 4286654820 |
| Thông tin bổ sung |
|