| Đơn vị phát hành | Philippines |
|---|---|
| Năm | 1832-1834 |
| Loại | Emergency coin |
| Mệnh giá | 8 Reals |
| Tiền tệ | Real (1700-1857) |
| Chất liệu | Silver (.896) |
| Trọng lượng | 26 g |
| Đường kính | 40 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#52 |
| Mô tả mặt trước | Countermark, crowned F. 7.o over armillary sphere. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
F. 7. o SUBQ · SIGN. NATA STAB. R (Translation: For this sign you shall stand.) |
| Mô tả mặt sau | Crowned coat of arms of Portugal. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
JOANNES · D · G · PORT · P · REGENS · ET · BRAS · D · 18 15 · 960 · (Translation: John, by the Grace of God, Prince Regent of Portugal and Lord of Brazil.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1832-1834) - Host coin 1809-1818. - |
| ID Numisquare | 5511380050 |
| Thông tin bổ sung |
|