8 Escudos Republic of Colombia

Đơn vị phát hành Colombia
Năm 1822-1838
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 8 Escudos (16)
Tiền tệ Peso pre-decimal (1810-1847)
Chất liệu Gold (.875)
Trọng lượng 27.07 g
Đường kính 38 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#82.1, KM#82.2, KM#801-804
Mô tả mặt trước Draped bust of Liberty left, wearing headband.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DE COLOMBIA · 1832 ·
Mô tả mặt sau Fasces with crossed bow and arrow flanked by cornucopias.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau POPAYAN 8 · E U · R
Cạnh
Xưởng đúc Bogota
Casa de Moneda de Colombia,Bogota, Colombia (1620-1987)
Popaya
Casa de Moneda de Colombia,Popayan, Colombia
Số lượng đúc 1822 FM - KM#82.2, Popayan Mint -
1822 JF - KM#82.1, Bogota Mint -
1823 FM - KM#82.2 -
1823 JF - KM#82.1 -
1824 FM - KM#82.2 -
1824 JF - KM#82.1, overdate 1824/3 exists -
1825 FM - KM#82.2 -
1825 JF - KM#82.1 -
1826 FM - KM#82.2 -
1826 JF - KM#82.1 -
1827 FM - KM#82.2, narrow or wide date -
1827 JF - KM#82.1 -
1827 RR - KM#82.1 -
1827 UR - KM#82.2 -
1828 RR - KM#82.1 -
1828 RS - KM#82.1 -
1828 UR - KM#82.2 -
1829 FM - KM#82.2 -
1829 RS - KM#82.1, narrow or wide date -
1829 UR - KM#82.2 -
1830 FM - KM#82.2 -
1830 FW - KM#82.2 -
1830 RS - KM#82.1 -
1830 UR - KM#82.2 -
1831 RS - KM#82.1 -
1831 UR - KM#82.2 -
1832 RS - KM#82.1 -
1832 UR - KM#82.2, overdate 1832/1 exists -
1833 RS - KM#82.1 -
1833 UR - KM#82.2, overdate 1833/22 exists -
1834 RS - KM#82.1 -
1834 UR - KM#82.2, overdate 1834/3 exists -
1835 RS - KM#82.1 -
1835 UR - KM#82.2 -
1836 RS - KM#82.1 -
1836 UR - KM#82.2 -
1838 UR - KM#82.2 -
ID Numisquare 8363676770
Ghi chú
×