8 Escudos - Felipe V Colonial Cob Coinage

Đơn vị phát hành Peru
Năm 1701-1747
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 8 Escudos (128)
Tiền tệ Real (1568-1858)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 27.0674 g
Đường kính 32 mm
Độ dày
Hình dạng Cob
Kỹ thuật Hammered (cob)
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#38, Fr#7
Mô tả mặt trước Coat-of-arms.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Crowned pillars of Hercules set on ocean waves.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1701 LH - KM#38.1 -
ND (1701-1709) L - KM#38.1 -
1702 LH - KM#38.1 -
1703 LH - KM#38.1 -
1704 LH - KM#38.1 -
1705 LH - KM#38.1 -
1706 LR - KM#38.1 -
1707 LH - KM#38.1 -
1708 LH - KM#38.1 -
1709 LH - KM#38.1 -
1709 LM - KM#38.1 -
1710 LM - KM#38.2 -
1710 LM - KM#38.2 -
ND (1710-1747) L - KM#38.2 -
1711 LM - KM#38.2 -
1712 LM - KM#38.2 -
1713 LM - KM#38.2 -
1714 LM - KM#38.2 -
1715 LM - KM#38.2 -
1716 LM - KM#38.2 -
1717 LM - KM#38.2 -
1718 LM - KM#38.2 -
1719 LM - KM#38.2 -
1720 LM - KM#38.2 -
1721 LM - KM#38.2 -
1721 LM - KM#38.2 -
1722 LM - KM#38.2 -
1723 LM - KM#38.2 -
1724 LM - KM#38.2 -
1726 LM - KM#38.2 -
1727 LM - KM#38.2 -
1728 LN - KM#38.2 -
1729 LN - KM#38.2 -
1730 LN - KM#38.2 -
1731 LN - KM#38.2 -
1732 LN - KM#38.2 -
1733 LN - KM#38.2 -
1734 LN - KM#38.2 -
1735 LN - KM#38.2 -
1736 LN - KM#38.2 -
1737 LN - KM#38.2 -
1738 LN - KM#38.2 -
1739 LN - KM#38.2 -
1739 LV - KM#38.2 -
1740 LV - KM#38.2 -
1741 LV - KM#38.2 -
1742 LV - KM#38.2 -
1743 LV - KM#38.2 -
1744 LV - KM#38.2 -
1745 LV - KM#38.2 -
1745 LV - KM#38.3 -
1746 LV - KM#38.2 -
1746 LV - KM#38.3 -
ID Numisquare 5073384960
Ghi chú
×