| Địa điểm | Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1940 |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Aluminium |
| Trọng lượng | 0.96 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | ERSA logo at center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ERSA (Translation: Renaisance enterprise, anonymous society.) |
| Mô tả mặt sau | Face value at center, mint name below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 8 TAMMARO (Translation: 8 Tammaro) |
| Xưởng đúc | Tammaro, Montevideo, Uruguay (1887-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1001404660 |
| Ghi chú |