| Đơn vị phát hành | Turkey |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 750 000 Lira (750 000 TRL) |
| Tiền tệ | Old lira (1923-2005) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 31.47 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1046 |
| Mô tả mặt trước | Value and date within wreath. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKİYE CUMHURİYETİ 750.000 LİRA 1996 |
| Mô tả mặt sau | Various landmarks. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | REPUBLIC OF TURKEY ECU EUROPE 1996 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | (d) Turkish State Mint (Darphane),Istanbul, Turkey (1926-date) |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - 35 000 |
| ID Numisquare | 4840453630 |
| Ghi chú |