| Đơn vị phát hành | Moldova |
|---|---|
| Năm | 1992 |
| Loại | Local banknote |
| Mệnh giá | 75 Rouble |
| Tiền tệ | Soviet Union (USSR) Rouble (1992) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#A19 |
| Mô tả mặt trước | 14 coupons of 1 ruble. 7 coupons of 3 rubles. 6 coupons of 5 rubles. 1 coupon of 10 rubles. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | R S S M x14 times CUPON DE 1 RUB APRILIE R S S MOLDOVA 75 RUB. CARTELA CONSUMATOULUI APRILIE F. N. P. ____________ ELIBERATA __________ __________________ CONDUCATOR _____ CONTABIL-SEF ______ MINISTERUL FINANTELOR PENTRU CUPOANE RSSM R S S M x7 times CUPON DE 3 RUB APRILIE R S S M x6 times CUPON DE 5 RUB APRILIE R S S M CUPON DE 10 RUB APRILIE |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 2879091620 |
| Ghi chú |