| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 75 Rials (75 YER) |
| Tiền tệ | Rial (decimalized, 1974-1990) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 13.65 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#21, Schön#145 |
| Mô tả mặt trước | Yemen arms divedes dates (left and right) and value, above in arab, below in latin |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العربية اليمنية ٧٥ ريالاً 1975 ١٣٩٥ 75 RIALS [900] [ni] YEMEN ARAB REPUBLIC |
| Mô tả mặt sau | Sun-like frame with Olympic events within rays and Olympic flame in the center |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | XXI OLYMPIAD MONTREAL 1976 الالعاب الاولمبية بمونتريال ١٩٧٦ |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ - 8 000 1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ Mint Sets (KM#MS2) - 1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ Proof - 500 1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ Proof Sets (KM#PS6) - 3 500 |
| ID Numisquare | 9518392260 |
| Thông tin bổ sung |
|