75 Pesetas Guineanas Abraham Lincoln

Đơn vị phát hành Equatorial Guinea
Năm 1970
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 75 Pesetas
Tiền tệ Peseta (1969-1975)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 36.0 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#10
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REP. DE GUINEA ECUATORIAL LEY 9999 1970 75 PESETAS GUINEANAS
(Translation: Republic of Equatorial Guinea .9999 Purity 75 Guinean Pesetas)
Mô tả mặt sau Abraham Lincoln
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1861 1865 ABRAMO LINCOLN
(Translation: Abraham Lincoln)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1970 - (`999.9` above `E` in `PESETAS`) Proof - 4 390
1970 - KM#10.1 (`1000` in oval at left tusk base) Proof -
1970 - KM#10.2 (`1 AR` above `E` in `PESETAS`) Proof -
ID Numisquare 7754109040
Ghi chú
×