75 centimes - B

Địa điểm France
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 2.49 g
Đường kính 18.98 mm
Độ dày 1.29 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Letter B in a scroll, wavy on the inside and ribbed on the outside.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước B
Mô tả mặt sau Face value in a listel, corrugated on the inside and ribbed on the outside.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 75c.
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 7349860128
Ghi chú
×