| Đơn vị phát hành | Libya |
|---|---|
| Năm | 1981 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 70 Dinars |
| Tiền tệ | Dinar (1971-date) |
| Chất liệu | Gold (.917) |
| Trọng lượng | 15.98 g |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#25 |
| Mô tả mặt trước | Handicap symbol within helping hands |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | سبعون دينار ليبيا المعاقين النصيب الذى للاصحاء في ثورة المجتمع (Translation: Seventy libyan Dinars The Disabled are a part of the Healthy in the social Revolution) |
| Mô tả mặt sau | Date and emblem within globe with legend above and below |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | الجماهرية العربية الليبية الشعبية الاشتراكية السنة الدولية المعاقين 1981 المشاركة الكاملة والمساواة (Translation: Socialist People`s Libyan Arab Jamahiriya International Year of the Disabled Persons) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1981 - - 4 000 1981 - Proof - 4 000 |
| ID Numisquare | 6620687000 |
| Ghi chú |