65.5957 Francs Europa

Đơn vị phát hành France
Năm 1999-2001
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 65.5957 Francs (65.5957 FRF)
Tiền tệ New franc (1960-2001)
Chất liệu Gold (.920)
Trọng lượng 8.45 g
Đường kính 22 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#1256
Mô tả mặt trước Country names with euro currency equivalents around RF, denomination and French coin designs
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước RF 65,5957 FRANCS BELGIQUE/BELGIË-DEUTSCHLAND-ESPAÑA-FRANCE- ···40,3399·····1,95583··166,386·6,55957· IRELAND-ITALIA-LUXEMBOURG-NEDERLAND-ÖSTERREICH 0,767564·1936,27··40,3399···2,20371···13,7603 PORTUGAL-SUOMI ···200,482·5,945573
Mô tả mặt sau Europa allegorical portrait and flags
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROPA 1999
Cạnh Plain
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1999 - Proof - Last Franc - 10 000
2000 - Proof - First Euro - 1 396
2001 - Proof - 3 000
ID Numisquare 3962540880
Ghi chú
×