Danh mục
| Đơn vị phát hành | Brazil |
|---|---|
| Năm | 1809 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 640 Réis |
| Tiền tệ | Real (1799-1942) |
| Chất liệu | Silver (.917) |
| Trọng lượng | 18.11 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#299, Bentes#318 |
| Mô tả mặt trước | Crown above “J” monogram, flanked by value and flowers, date below and the Shield Countermark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ·600· J ·1754· |
| Mô tả mặt sau | An armillary sphere in front of the Order of Christ cross, with legend around and B mintmark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
SVBQ· SIGN. NATA. STAB. B (Translation: Under that sign was born and will remain.) |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc |
B Bahia, modern-day Salvador de Bahia, Brazil (1694-1698, 1714-1834) |
| Số lượng đúc |
ND (1809) B - (1752-B )KM#299; Bentes 318.01 - ND (1809) B - (1754-B )KM#299; Bentes 318.02 - ND (1809) B - (1756-B )KM#299; Bentes 318.03 - ND (1809) B - (1757-B )KM#299; Bentes 318.04 - ND (1809) B - (1758-B )KM#299; Bentes 318.05 - ND (1809) B - (1760-B )KM#299; Bentes 318.06 - ND (1809) B - (1768-B )KM#299; Bentes 318.07 - |
| ID Numisquare | 9205372970 |
| Thông tin bổ sung |
|