| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Trade token |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 4.0 g |
| Đường kính | 21.10 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Federal republic (1776-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#45674 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | T. C. M. K. CO. (Translation: M. K. Co. = Moise-Klinker Company) |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 61/4 |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2508589950 |
| Ghi chú |