Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Beylik of Tunis |
|---|---|
| Năm | 1847-1855 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central field displays a three-line Arabic inscription recording the mint city and Hijri date, in bold calligraphic script. The text reads ضرب في تونس followed by the Hijri year (varying by issue, e.g. ቢቦቱ for 1269 AH). The inscription is framed by an elegant wreath of olive or laurel branches tied at the base with a decorative floral and interlace knot motif, mirroring the obverse design. Small pellets or berries are interspersed among the branch foliage, adding ornamental detail to the border. The reverse composition is uniform across the series, with only the date line varying between issues. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain or Reeded |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1263 (1847) - ١٢٦٣ KM# 104.1 (reeded edge) - 1263 (1847) - ١٢٦٣ KM# 104.2 (smooth edge) - 1264 (1848) - ١٢٦٤ KM# 104.2 (smooth edge) - 1265 (1849) - ١٢٦٥ KM# 104.2 (smooth edge) - 1266 (1850) - ١٢٦٦ KM# 104.2 (smooth edge) - 1267 (1851) - ١٢٦٧ KM# 104.2 (smooth edge) - 1268 (1852) - ١٢٦٨ KM# 104.2 (smooth edge) - 1269 (1853) - ١٢٦٩ KM# 104.2 (smooth edge) - 1270 (1854) - ١٢٧٠ KM# 104.2 (smooth edge) - 1271 (1855) - ١٢٧١ KM# 104.2 (smooth edge) - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |