| Đơn vị phát hành | Venezuela |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 6000 Bolivars (6000 bolívares) (6000 VEB) |
| Tiền tệ | Bolivar (1879-2007) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 28 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 31 December 2011 |
| Tài liệu tham khảo | Y#86, NCV#mv6000bs-aa01 |
| Mô tả mặt trước | Central Bank building, with legend at top, BCV logo at left and value at bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANCO CENTRAL DE VENEZUELA 6000 BOLIVARES (Translation: Venezuela Central Bank 6000 Bolivares) |
| Mô tả mặt sau | Mint house complex. With legend at top, foundation date and name at bottom. Mint mark at top-left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CASA DE LA MONEDA ★ VENEZUELA ★ FUNDADA 1999 MARACAY (Translation: Mint house Venezuela Founded 1999 Maracay) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1999 - - 5 000 |
| ID Numisquare | 9977849650 |
| Ghi chú |