| Địa điểm | Sweden |
|---|---|
| Năm | 1984 |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 15.7 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Historic seal of the city of Norrköping. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | signum civitatis norukopansis (Translation: seal of city Norrköping) |
| Mô tả mặt sau | Big stylized N. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | N (marks) SPORR,..,925,I10 NORRKÖPING 600 år 1984 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4474821790 |
| Ghi chú |