| Đơn vị phát hành | Kampen, City of |
|---|---|
| Năm | 1681-1691 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Stuivers (3⁄10) |
| Tiền tệ | Gulden (1590-1795) |
| Chất liệu | Silver (.583) |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#77 |
| Mô tả mặt trước | Crowned arms divide value, date above crown |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
MO NO ARG CIVIT CAMPEN (Translation: New silver money of the city of Kampen.) |
| Mô tả mặt sau | Knight with sword on horseback right, crowned arms below horse |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
CONCORDIA RES PARVAE CRESCVNT (Translation: Unity makes force) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1681 - - 1682 - - 1683 - - 1684 - - 1686 - - 1688 - - 1689 - - 1690 - - 1691 - - |
| ID Numisquare | 1206491520 |
| Thông tin bổ sung |
|