| Đơn vị phát hành | British Settlements on the Bay of Honduras (1783-1862) |
|---|---|
| Năm | 1810-1811 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 6 Shillings 1 Penny (73⁄240) |
| Tiền tệ | Pound sterling (1808-1818) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 25 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Augustin Dupré |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3 |
| Mô tả mặt trước | Crowned GR monogram in oval indent. Hercules, naked with lion skin, at centre. Liberty standing left, holding a pique surmonted by phrygian cap and Equality standing right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
UNION ET FORCE · Dupré · (Translation: Unity and strenght.) |
| Mô tả mặt sau | Face value in a wreath of laurel branches. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
RÉPUBLIQUE FRANÇAISE 5 FRANCS L`AN 4 (Translation: French Republic. Year 4.) |
| Cạnh | Hollow edge with inscriptions. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1810-1811) - Host date L`an 4-11 - |
| ID Numisquare | 5503217980 |
| Thông tin bổ sung |
|