6 Euros International Year of Light and Light-Based Technologies

Đơn vị phát hành Greece
Năm 2015
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 6 Euros
Tiền tệ Euro (2002-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 10.00 g
Đường kính 28.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc Maria Andonatou
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#274
Mô tả mặt trước Coat of arms of Greece.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ 6 ΕΥΡΩ
(Translation: HELLENIC REPUBLIC 6 EURO)
Mô tả mặt sau A light bulb.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau 2015 ΔΙΕΘΝΕΣ ΕΤΟΣ ΦΩΤΟΣ & ΤΕΧΝΟΛΟΓΙΑΣ ΦΩΤΟΣ
(Translation: 2015 INTERNATIONAL YEAR OF LIGHT & LIGHT-BASED TECHNOLOGIES)
Cạnh Plain
Xưởng đúc National Mint of the Bank of
Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date)
Số lượng đúc 2015 - Proof - 1 000
ID Numisquare 9952039380
Ghi chú
×