| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 6 Euros |
| Tiền tệ | Euro (2002-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 10 g |
| Đường kính | 28.50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Maria Antonatou |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#373 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước |
6 ΕΥΡΩ ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ (Translation: 6 Euro Hellenic Republic) |
| Mô tả mặt sau | Flower with Coat of Arms between. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 2023 ΕΛΕΥΣΙΝΑ ΠΟΛΙΤΙΣΤΙΚΗ ΠΡΩΤΕΥΟΥΣΑ ΤΗΣ ΕΥΡΩΠΗΣ |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc |
National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc |
2023 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 6819812450 |
| Thông tin bổ sung |
|