| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 6.55957 Francs (6.55957 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Jean-Luc Maréchal |
| Lưu hành đến | 31 December 2001 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1244 |
| Mô tả mặt trước | Head of Europa |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EUROPA RF 6,55957 FRANCS 1999 |
| Mô tả mặt sau | Greek and Roman buildings |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ART GREC ET ROMAIN 1000 av. 476 apr. J.-C. (Translation: GREEK AND ROMAN ART 1000 BC. 476 apr. AD) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 1999 - Proof - 15 000 |
| ID Numisquare | 1550430990 |
| Ghi chú |