| Đơn vị phát hành | France |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 6.55957 Francs (6.55957 FRF) |
| Tiền tệ | New franc (1960-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 22.2 g |
| Đường kính | 37 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#1228 |
| Mô tả mặt trước | Truncated bust symbolizing Europe, circular legend presenting the countries joining the euro, in their official language. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BELGIQUE/BELGIË-DEUTSCHLAND-ESPAÑA-FRANCE-IRELAND-ITALIA-LUXEMBOURG-NEDERLAND-ÖSTERREICH-PORTUGAL-SUOMI- EUROPA € RF 6,55957 FRANCS 2000 (Translation: Belgium-Germany-Spain-France-Ireland-Italy-Luxembourg-Netherlands-Austria-Portugak-Finland- Europe € RF 6,55957 FRANCS 2000) |
| Mô tả mặt sau | A collection of 20th-century monuments such as the Alamillo, Seville`s iconic bridge and Ronchamp church. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ART MODERNE DU XXe AU XXIe SIECLE (Translation: Modern Art From the 20th to the 21st Century) |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) |
| Số lượng đúc | 2000 - Proof - 2 458 |
| ID Numisquare | 6149931850 |
| Ghi chú |