Danh mục
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
(Translation: Da Quan Wu Qian Large coin [worth] five thousand) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (222-280) - - |
| ID Numisquare | 8811511700 |
| Thông tin bổ sung |
|