| Đơn vị phát hành | Uganda |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Shillings |
| Tiền tệ | New shilling (1987-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 10.48 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#36.1 |
| Mô tả mặt trước | African map made of landscape, people and animals, coat of arms of Uganda at lower left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | BANK OF UGANDA FOR GOD AND MY COUNTRY 999 1993 R |
| Mô tả mặt sau | Two leopards (Panthera pardus) on tree branch, coat of arms of Uganda at bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PROTECTION OF AFRICAN NATURE ENDANGERD WILDLIFW 5000 SHILLINGS |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1993 - Proof - |
| ID Numisquare | 4554872690 |
| Ghi chú |