| Đơn vị phát hành | Western Sahara |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Pesetas (5000 EHP) |
| Tiền tệ | Peseta (1975-date) |
| Chất liệu | Silver (.920) |
| Trọng lượng | 33.54 g |
| Đường kính | 42.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#35 |
| Mô tả mặt trước | National arms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Female guerilla with rifle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - - 4 000 |
| ID Numisquare | 2585306050 |
| Ghi chú |