| Đơn vị phát hành | Mali (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 2016 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1984-present) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 155.5 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms above value |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU MALI 5000 FRANCS CFA UN PEUPLE UN BUT UNE FOI (Translation: Republic of Mali One People, One Goal, One Faith) |
| Mô tả mặt sau | View of meteorite with value below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | METEORITE NWA 7325/8409 FROM THE MERCURY TO THE EARTH 2016 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2016 - - 175 |
| ID Numisquare | 7591817210 |
| Ghi chú |