| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 1982 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 5000 Drachmai (5000 GRD) |
| Tiền tệ | Third modern drachma (1954-2001) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 12.5 g |
| Đường kính | 25 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#144 |
| Mô tả mặt trước | Arms within wreath, below the coin value and the date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔHMOKPATIA ΔPAXMAI 5000 1982 |
| Mô tả mặt sau | Birds Flying |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | XIII ΠΑΝΕΥΡΩΠΑΙΚΟΙ ΑΓΩΝΕΣ ΣΤΙΒΟΥ ΑΘΗΝΑ 1982 ΑΘΛΗΤΙΣΜΟΣ ΚΑΙ ΕΙΡΗΝΗ |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1982 BE - Proof - 50 000 |
| ID Numisquare | 2423608210 |
| Ghi chú |