| Đơn vị phát hành | Tanzania |
|---|---|
| Năm | 2019 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Shilingi |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at centre with country name above, value and date below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TANZANIA UHURU NA UMOJA 500 SHILLINGS 2019 (Translation: Freedom and Unity) |
| Mô tả mặt sau | Colorized flowered pig with gilded butterfly on nose. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (simplified), Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE PIG 猪 (Translation: Pig) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2019 - - 6 000 |
| ID Numisquare | 6485110780 |
| Ghi chú |