| Đơn vị phát hành | Israel |
|---|---|
| Năm | 1949 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Pruta (0.500 ILP) |
| Tiền tệ | Pound (1949-1960) |
| Chất liệu | Silver (.500) (Copper .375, Nickel .125) |
| Trọng lượng | 25.0 g |
| Đường kính | 37.1 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Obverse: Leo Kadman, Hanan Pavel, Otte Wallish Reverse: leo Kadman, Hanan Pavel, Otte Wallish |
| Lưu hành đến | 22 February 1980 |
| Tài liệu tham khảo | KM#16 |
| Mô tả mặt trước | A branch bearing three stylized pomegranates and the word `Israel` in Hebrew above and in Arabic below. Design inspired by similar designs found on silver coins from the First Jewish–Roman War (66-70 CE). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Hebrew |
| Chữ khắc mặt trước | ישראל اسرائيل (Translation: Israel) |
| Mô tả mặt sau | Denomination is between two stylized olive branches and date below. |
| Chữ viết mặt sau | Hebrew |
| Chữ khắc mặt sau | 500 פרוטה תש׳ט (Translation: 500 pruta 5709 (1949)) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 5709 (1949) - תש׳ט - 33 812 |
| ID Numisquare | 5171976240 |
| Ghi chú |