500 Mils 1980 Summer Olympic Games, Moscow

Đơn vị phát hành Cyprus
Năm 1980
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Mils (0.5)
Tiền tệ Pound (decimalized, 1955-1982)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 14.14 g
Đường kính 32.31 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#49
Mô tả mặt trước Cyprus coat of arms (a dove holding an olive twig and the independence year 1960), laurel twigs around with inscription Cyprus in Greek, Turkish and English.
Chữ viết mặt trước Greek, Latin
Chữ khắc mặt trước KIBRIS CYPRUS 1960 ΚΥΠΡΟΣ
Mô tả mặt sau The emblem of the Olympic Games, the Olympic flame and laurel wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 500 1980
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1980 - - 50 000
ID Numisquare 1315058500
Ghi chú
×