| Đơn vị phát hành | Mozambique |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Meticais |
| Tiền tệ | New metical (2006-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | 2.35 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#144a |
| Mô tả mặt trước | Mozambique`s national emblem. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DE MOÇAMBIQUE REPÚBLICA DE MOÇAMBIQUE 2015 500 METICAIS (Translation: Republic of Mozambique Republic of Mozambique) |
| Mô tả mặt sau | Stylized number 40 with a flame above the digit 4 |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Moçambique 40 anos DE INDIPENDENCIA 25 de Junho 1975-2015 Unidade Nacional, Paz e Progresso (Translation: Mozambique 40 Years of Independence 25th of June 1975-2015 National Unity, Peace and Progress) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2015 - Proof - |
| ID Numisquare | 1816261540 |
| Ghi chú |