500 Manat Houbara Bustards

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1999
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 500 Manat (500 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.999)
Trọng lượng 47.54 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#15a, Schön#20a
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ PREZIDENTI SAPARMYRAT NYҰAZOW
(Translation: Turkmenistan President Saparmurat Niyazov)
Mô tả mặt sau The birds - Houbara bustard.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau Chlamydotis undulata Jacquin 500 MANAT 1999 TOGDARY
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - - 100
ID Numisquare 7106310780
Ghi chú
×