| Đơn vị phát hành | Turkmenistan |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 500 Manat (500 TMM) |
| Tiền tệ | Manat (1993-2009) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of President Saparmurat Niyazov (1991-2006). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
• TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY • BAÝDAK AÝYNYŇ 19 TÜRKMENISTANYŇ GOŞA TOÝY 500 manat 2003 (Translation: Turkmenistan Central Bank 19 Febuary - double celebration) |
| Mô tả mặt sau | The book Ruhnama. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
SAPARMURAT TÜRKMENBAŞY RUHNAMA (Translation: Saparmurat Türkmenbaşy (Head of the Turkmen)) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2003 - Proof - 1 000 |
| ID Numisquare | 8099804210 |
| Thông tin bổ sung |
|