Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

500 Manat Emblem of Turkmenistan

Đơn vị phát hành Central Bank of Turkmenistan
Năm 2001
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá 500 Manat (500 TMM)
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau • TÜRKMENISTANYŇ MERKEZI BANKY • 2001 500 MANAT TÜRKMENISTANYŇ DÖWLET GERBI
(Translation: Turkmenistan Central Bank The State Emblem of Turkmenistan)
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

Turkmenistan's early commemorative silver program was driven almost entirely by the personality cult surrounding Saparmurat Niyazov — self-styled "Türkmenbaşy," father of all Turkmens — who ruled by personal decree following independence from the Soviet Union in 1991. The 2001 issues appeared as the country was deepening its policy of permanent neutrality, formally recognized by the UN in 1995, while Niyazov was simultaneously renaming months of the calendar after himself and his mother.

KM#42 was struck by a foreign mint on contract, as Turkmenistan had no domestic minting facility capable of producing .925 silver commemoratives to international standards.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH