Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of Romania |
|---|---|
| Năm | 1998-2006 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 3.7 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The denomination numeral '500' is prominently displayed in large raised characters at the centre of the field, with the currency designation 'LEI' inscribed immediately below. The legend 'ROMANIA' arcs along the upper periphery. An open wreath of laurel and olive branches frames the central design, tied at the base with a ribbon, with stylised floral ornaments flanking the legend at left and right. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ROMANIA 500 LEI |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1998 - coin alignment; pattern strike - 1999 - coin alignment - 2000 - coin alignment - 2000 - medal alignment; Proof - 4,500 2001 - coin alignment - 2002 - medal alignment; Proof - 1,500 2003 - medal alignment; Proof - 2,000 2004 - medal alignment; Proof - 2,000 2005 - In Sets only - 2005 - medal alignment; Proof - 1,000 2006 - In Sets only - 2006 - medal alignment; Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |